字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

电线

diànxiàn

dây điện

Gặp trong câu

大风把路边的电线刮断了。

dà fēng bǎ lùbiān de diànxiàn guā duàn le

Gió lớn làm đứt dây điện bên đường.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.