Từ vựng · HSK 7–9电信
diànxìn
viễn thông
Gặp trong câu
毕业后,她进了一家电信公司工作。 bìyè hòu tā jìn le yī jiā diànxìn gōngsī gōngzuò
Sau khi tốt nghiệp, cô ấy vào làm ở một công ty viễn thông.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.