字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

垫子

diànzi

đệm; thảm; miếng lót

Gặp trong câu

地上铺了一块垫子,孩子可以坐在上面玩。

dì shàng pū le yī kuài diànzi háizi kěyǐ zuò zài shàngmiàn wán

Trên sàn trải một tấm đệm, trẻ con có thể ngồi lên đó chơi.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.