字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

掉头

diàotóu

quay đầu

Gặp trong câu

前面不能走,请掉头。

qiánmiàn bù néng zǒu qǐng diàotóu

Phía trước không đi được, xin quay đầu xe.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.