字舟Zizhou
掉
Học chữ · Cấp 2

掉

PinyindiàoHán Việttrạo / điệu
Động từ

rơi

11 nétBộ 手Cấp 2Viết cấp 27 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 2

Dùng 掉 như một từ

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 掉

6 từ
去掉qùdiàoloại bỏ
掉队diào∥duìbị tụt lại
掉头diào∥tóuquay đầu
丢掉diūdiàomất
关掉guāndiàotắt đi; ngắt đi
忘掉wàng∥diàoquên
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 手 · 11 nét

手Bộ thủBộ số 64 trong hệ tra cứu Unicode.
掉Số nét11 nét.