字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

吊销

diàoxiāo

thu hồi (giấy phép, bằng)

Gặp trong câu

他酒后开车,驾驶证被吊销了。

tā jiǔ hòu kāichē jiàshǐ zhèng bèi diàoxiāo le

Anh ấy uống rượu rồi lái xe nên bị thu hồi bằng lái.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.