字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

顶级

dǐngjí

hàng đầu; hạng nhất

Gặp trong câu

这是一家顶级酒店,环境和服务都很好。

zhè shì yī jiā dǐngjí jiǔdiàn huánjìng hé fúwù dōu hěn hǎo

Đây là khách sạn hàng đầu, môi trường và dịch vụ đều rất tốt.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.