字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

顶尖

dǐngjiān

đỉnh

Gặp trong câu

这是一所世界顶尖的大学。

zhè shì yī suǒ shìjiè dǐngjiān de dàxué

Đây là một trường đại học hàng đầu thế giới.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.