字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

订购

dìnggòu

đặt hàng

Gặp trong câu

我们在网上订购了两张演出门票。

wǒmen zài wǎngshang dìnggòu le liǎng zhāng yǎnchū ménpiào

Chúng tôi đã đặt mua hai vé xem biểu diễn trên mạng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.