字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

定居

dìngjū

định cư; sinh sống

Gặp trong câu

他后来在海边定居了。

tā hòulái zài hǎi biān dìngjū le

Về sau anh ấy định cư ở ven biển.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.