字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

订阅

dìngyuè

đặt mua (báo, tạp chí); đăng ký theo dõi

Gặp trong câu

这本杂志内容不错,我已经订阅了两年。

zhè běn zázhì nèiróng búcuò wǒ yǐjīng dìngyuè le liǎng nián

Tạp chí này nội dung hay, tôi đã đặt mua được hai năm rồi.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.