字舟Zizhou
阅
Học chữ · Cấp 4

阅 / 閱

PinyinyuèHán Việtduyệt

kiểm tra · xem xét

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 阅读, 阅览室, 阅历. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 门Cấp 4Viết cấp 33 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 阅

3 từ
阅读yuèdúđọc
阅览室yuèlǎnshìphòng đọc
阅历yuèlìtrải nghiệm
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 门 · 10 nét

门Bộ thủBộ số 169' trong hệ tra cứu Unicode.
阅Số nét10 nét.
閱phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.