字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

定做

dìngzuò

đặt làm theo yêu cầu

Gặp trong câu

这套实验服是按每个人的尺寸定做的。

zhè tào shíyàn fú shì àn měi gè rén de chǐcùn dìngzuò de

Bộ đồ thí nghiệm này được đặt may theo kích cỡ của từng người.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.