字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

动不动

dòngbudòng

hơi một tí là; động một chút là

Gặp trong câu

这孩子动不动就哭,真拿他没有办法。

zhè háizi dòngbudòng jiù kū zhēn ná tā méiyǒu bànfǎ

Đứa trẻ này hơi một tí là khóc, thật hết cách với nó.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.