字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

动荡

dòngdàng

biến động; bất ổn

Gặp trong câu

市场最近有些动荡。

shìchǎng zuìjìn yǒuxiē dòngdàng

Thị trường gần đây có phần biến động, bất ổn.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.