字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

动脉

dòngmài

động mạch

Gặp trong câu

医生说,动脉堵住了会很危险。

yīshēng shuō dòngmài dǔ zhù le huì hěn wēixiǎn

Bác sĩ nói động mạch bị tắc sẽ rất nguy hiểm.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.