字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

动弹

dòngtan

nhúc nhích

Gặp trong câu

他累得躺在床上,一点儿也不想动弹。

tā lèi de tǎng zài chuáng shàng yìdiǎnr yě bù xiǎng dòngtan

Anh ấy mệt đến mức nằm trên giường, chẳng muốn nhúc nhích chút nào.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.