字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

豆子

dòuzi

đậu

Gặp trong câu

妈妈把豆子泡了一晚上,准备做豆浆。

māma bǎ dòuzi pào le yī wǎnshang zhǔnbèi zuò dòujiāng

Mẹ ngâm đậu cả đêm, chuẩn bị làm sữa đậu nành.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.