字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

都会

dūhuì

thành phố

Gặp trong câu

这是一座繁华的都会,夜晚也很热闹。

zhè shì yī zuò fánhuá de dūhuì yèwǎn yě hěn rènao

Đây là một đô thị phồn hoa, ban đêm cũng rất náo nhiệt.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.