字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

独家

dújiā

độc quyền; riêng có

Gặp trong câu

这家媒体拿到了独家消息。

zhè jiā méitǐ ná dào le dújiā xiāoxi

Cơ quan truyền thông này có được tin độc quyền.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.