Từ vựng · HSK 7–9短暂
duǎnzàn
thời gian ngắn; ngắn gọn; chốc lát
Gặp trong câu
幸福的时光总是很短暂。 xìngfú de shíguāng zǒngshì hěn duǎnzàn
Khoảng thời gian hạnh phúc luôn ngắn ngủi.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.