字舟Zizhou
暂
Học chữ · Cấp 5

暂 / 暫

PinyinzànHán Việttạm
Phó từ

tạm thời

12 nétBộ 日Cấp 5Viết cấp 34 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 5

Dùng 暂 như một từ

Phó từ

Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và thường đứng trước thành phần được bổ nghĩa.

Từ vựng

Từ thường gặp có 暂

3 từ
暂时zànshítạm thời; lâm thời; hiện thời
暂停zàntíngtạm dừng
短暂duǎnzànthời gian ngắn; ngắn gọn; chốc lát
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 日 · 12 nét

日Bộ thủBộ số 72 trong hệ tra cứu Unicode.
暂Số nét12 nét.
暫phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.