字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

断断续续

duànduànxùxù

gián đoạn

Gặp trong câu

他断断续续地讲了一个小时。

tā duànduànxùxù de jiǎng le yī gè xiǎoshí

Anh ấy nói ngắt quãng suốt một tiếng đồng hồ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.