字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

断裂

duànliè

gãy

Gặp trong câu

地震中,这座桥发生了断裂。

dìzhèn zhōng zhè zuò qiáo fāshēng le duànliè

Trong trận động đất, cây cầu này đã bị gãy.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.