字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

堆积

duījī

chất đống

Gặp trong câu

柜子里堆积了很多不穿的旧衣服。

guìzi lǐ duījī le hěn duō bù chuān de jiù yīfu

Trong tủ quần áo chất đống rất nhiều quần áo cũ không mặc.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.