字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

堆砌

duīqì

chất đống; xếp chồng; nhồi nhét

Gặp trong câu

这篇文章堆砌了很多词,没有解释关系。

zhè piān wénzhāng duīqì le hěn duō cí méiyǒu jiěshì guānxì

Bài viết này chỉ nhồi nhét nhiều từ ngữ mà không giải thích mối quan hệ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.