字舟Zizhou
砌
Học chữ · Cấp 7-9

砌

PinyinqìHán Việtthế

xây bằng cách xếp gạch hoặc đá

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 堆砌. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

9 nétBộ 石Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 砌

1 từ
堆砌duīqìnghĩa đen: chất đống
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 石 · 9 nét

石Bộ thủBộ số 112 trong hệ tra cứu Unicode.
砌Số nét9 nét.