字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

对照

duìzhào

đối chiếu

Gặp trong câu

请把译文和原文对照着看。

qǐng bǎ yì wén hé yuán wén duìzhào zhe kàn

Hãy đối chiếu bản dịch với bản gốc.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.