字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

对峙

duìzhì

đứng đối diện nhau

Gặp trong câu

两支军队在河边对峙。

liǎng zhī jūnduì zài hé biān duìzhì

Hai đạo quân đối đầu nhau bên bờ sông.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.