字舟Zizhou
峙
Học chữ · Cấp 7-9

峙

PinyinzhìHán Việttrĩ

cao sừng sững

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 对峙. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

9 nétBộ 山Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 峙

1 từ
对峙duìzhìđứng đối diện nhau
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 山 · 9 nét

山Bộ thủBộ số 46 trong hệ tra cứu Unicode.
峙Số nét9 nét.