字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

多半

duōbàn

phần lớn

Gặp trong câu

这么晚了,他多半已经睡了。

zhème wǎn le tā duōbàn yǐjīng shuì le

Muộn thế này, nhiều khả năng anh ấy đã ngủ rồi.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.