Từ vựng · HSK 7–9多边
duōbiān
đa phương
Gặp trong câu
这是一次多边会谈,很多国家都参加了。 zhè shì yī cì duōbiān huìtán hěn duō guójiā dōu cānjiā le
Đây là một cuộc hội đàm đa phương, rất nhiều nước tham gia.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.