字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

鳄鱼

èyú

cá sấu

Gặp trong câu

动物园里的鳄鱼张着大嘴,孩子们都不敢靠近。

dòngwùyuán lǐ de èyú zhāng zhe dà zuǐ háizi men dōu bù gǎn kàojìn

Con cá sấu trong sở thú há miệng to, bọn trẻ đều không dám lại gần.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.