字舟Zizhou
鳄
Học chữ · Cấp 7-9

鳄 / 鱷

PinyinèHán Việtngạc

cá sấu; cá sấu châu Phi

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 鳄鱼. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

17 nétBộ 鱼Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 鳄

1 từ
鳄鱼èyúcá sấu
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 鱼 · 17 nét

鱼Bộ thủBộ số 195' trong hệ tra cứu Unicode.
鳄Số nét17 nét.
鱷phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.