字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

恩爱

ēn’ài

yêu thương, hòa thuận (vợ chồng)

Gặp trong câu

这对夫妻很恩爱。

zhè duì fūqī hěn ēn’ài

Đôi vợ chồng này rất yêu thương, hòa thuận.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.