字舟Zizhou
恩
Học chữ · Cấp 6

恩

PinyinēnHán Việtân

ân huệ · ân điển

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 恩人, 恩赐, 恩惠. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 心Cấp 66 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 恩

6 từ
恩人ēnrénân nhân
恩赐ēncìban phát
恩惠ēnhuìân huệ
恩情ēnqínglòng tốt
恩怨ēnyuànlòng biết ơn và mối hận
感恩gǎn∥ēnbiết ơn
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 心 · 10 nét

心Bộ thủBộ số 61 trong hệ tra cứu Unicode.
恩Số nét10 nét.