Từ vựng · HSK 7–9恩怨
ēnyuàn
ân oán
Gặp trong câu
两家人之间的恩怨已经很多年了。 liǎng jiārén zhījiān de ēnyuàn yǐjīng hěn duō nián le
Ân oán giữa hai gia đình đã kéo dài nhiều năm.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.