字舟Zizhou
怨
Học chữ · Cấp 5

怨

PinyinyuànHán Việtoán
Động từ

đổ lỗi

9 nétBộ 心Cấp 57 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 5

Dùng 怨 như một từ

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 怨

6 từ
抱怨bào·yuànphàn nàn
恩怨ēnyuànlòng biết ơn và mối hận
埋怨mányuànphàn nàn
怨恨yuànhènoán giận
怨气yuànqìbất bình
怨言yuànyánlời phàn nàn
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 心 · 9 nét

心Bộ thủBộ số 61 trong hệ tra cứu Unicode.
怨Số nét9 nét.