字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

耳光

ěrguāng

cái tát vào mặt

Gặp trong câu

她后悔得想打自己一个耳光。

tā hòuhuǐ de xiǎng dǎ zìjǐ yī gè ěrguāng

Cô ấy hối hận đến mức muốn tự tát mình một cái.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.