字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

法则

fǎzé

quy luật; phép tắc

Gặp trong câu

自然有自己的法则。

zìrán yǒu zìjǐ de fǎzé

Tự nhiên có những quy luật của riêng mình.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.