Từ vựng · HSK 7–9法制
fǎzhì
pháp chế; hệ thống pháp luật và việc thực thi
Gặp trong câu
材料讨论了法制建设。 cáiliào tǎolùn le fǎzhì jiànshè
Tài liệu thảo luận về xây dựng pháp chế.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.