字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

发型

fàxíng

kiểu tóc

Gặp trong câu

他换了一个新发型。

tā huàn le yī gè xīn fàxíng

Anh ấy đổi sang một kiểu tóc mới.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.