字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

翻身

fānshēn

trở mình; đổi đời/vươn lên

Gặp trong câu

他睡觉时常常翻身。

tā shuìjiào shí chángcháng fānshēn

Khi ngủ anh ấy thường trở mình.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.