字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

反常

fǎncháng

bất thường

Gặp trong câu

今年冬天暖得反常,一直没有下雪。

jīnnián dōngtiān nuǎn de fǎncháng yìzhí méiyǒu xià xuě

Mùa đông năm nay ấm bất thường, mãi không có tuyết.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.