字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

反抗

fǎnkàng

kháng cự

Gặp trong câu

孩子大了,开始反抗父母的安排。

háizi dà le kāishǐ fǎnkàng fùmǔ de ānpái

Con lớn rồi, bắt đầu chống lại sự sắp xếp của cha mẹ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.