字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

反问

fǎnwèn

hỏi lại

Gặp trong câu

他没有回答,而是反问了我一个问题。

tā méiyǒu huídá ér shì fǎnwèn le wǒ yī gè wèntí

Anh ấy không trả lời mà hỏi ngược lại tôi một câu.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.