字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

犯规

fànguī

phạm luật

Gặp trong câu

他踢球时犯规了,被裁判警告了。

tā tī qiú shí fànguī le bèi cáipàn jǐnggào le

Anh ấy phạm luật khi đá bóng nên bị trọng tài cảnh cáo.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.