字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

放射

fàngshè

phóng xạ; bức xạ; phát ra tia hoặc năng lượng

Gặp trong câu

太阳向外放射能量。

tàiyáng xiàng wài fàngshè néngliàng

Mặt Trời tỏa năng lượng ra bên ngoài.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.