Từ vựng · HSK 7–9放映
fàngyìng
chiếu
Gặp trong câu
社区每周五晚上在广场放映电影。 shèqū měi zhōu wǔ wǎnshang zài guǎngchǎng fàngyìng diànyǐng
Tối thứ Sáu hằng tuần, khu dân cư chiếu phim ở quảng trường.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.