字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

飞船

fēichuán

tàu vũ trụ

Gặp trong câu

这艘飞船要飞到太空去。

zhè sōu fēichuán yào fēi dào tàikōng qù

Con tàu vũ trụ này sắp bay lên không gian.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.